
Krystian Getinger là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 639 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 639 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2009 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/09/2013 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/03/2015 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 27 | — |
| 03/09/2016 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/03/2017 | 28 | 125 nghìn € |
| 15/08/2017 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/01/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/02/2019 | 30 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/02/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/01/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/10/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 28/09/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/09/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 36 | — |
| 07/10/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stal Stalowa Wola | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Stal Mielec | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Stal Stalowa Wola | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Zaglebie Lubin | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Stal Mielec | Zaglebie Lubin | Cho mượn | — |
| 28/02/2009 | Zaglebie Lubin | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Zaglebie Lubin B | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | Stal Mielec | Zaglebie Lubin B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Stal Mielec U19 | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực38