Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krystian Getinger

Stal MielecTiền vệPOL
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Krystian Getinger là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Mielec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9763932200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 639 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2013: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: —2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20081950 nghìn €
08/09/200921150 nghìn €
23/09/20132575 nghìn €
23/03/20152650 nghìn €
29/06/201526100 nghìn €
16/01/201627—
03/09/201628100 nghìn €
01/03/201728125 nghìn €
15/08/201728125 nghìn €
24/01/201829125 nghìn €
02/07/201829125 nghìn €
20/02/20193075 nghìn €
17/07/201930150 nghìn €
27/02/202031150 nghìn €
26/08/202031300 nghìn €
18/01/202132250 nghìn €
20/05/202132250 nghìn €
14/10/202133350 nghìn €
30/12/202133450 nghìn €
13/06/202233450 nghìn €
28/09/202234300 nghìn €
15/11/202234300 nghìn €
29/03/202334250 nghìn €
08/06/202334250 nghìn €
28/12/202335200 nghìn €
06/06/202435200 nghìn €
19/09/202436150 nghìn €
08/12/202436150 nghìn €
05/06/202536100 nghìn €
06/07/202536—
07/10/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stal Stalowa WolaStal MielecChuyển nhượng—
06/07/2025Stal MielecStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
10/07/2013Stal Stalowa WolaStal MielecChuyển nhượng—
30/06/2010Zaglebie LubinStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
29/06/2010Stal MielecZaglebie LubinCho mượn—
28/02/2009Zaglebie LubinStal MielecChuyển nhượng—
31/12/2007Zaglebie Lubin BZaglebie LubinChuyển nhượng—
31/07/2007Stal MielecZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
30/06/2005Stal Mielec U19Stal MielecChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com