
Pontevedra
Spanish Primera División RFEFSpainHLV Rubén DomínguezSân Estadio Municipal de PasarónGiá trị 4,0 triệu €
Phong độ: TBBHH
Pontevedra sẽ gặp Cultural Leonesa lúc 02:00 ngày 25/10/2026 tại Spanish Primera División RFEF.
Đội hình Pontevedra
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | ESP | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 38 | ESP | 185 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 32 | ESP | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 25 | BUL | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 37 | ESP | 179 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | ESP | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | ESP | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 23 | MAR | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | — | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 33 | ESP | 188 cm | — | |
| 28 | Hậu vệ | 28 | ESP | — | — | |
| 29 | Hậu vệ | 27 | ESP | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 37 | ESP | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | ESP | 177 cm | 95 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | — | — | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | CPV | — | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | ESP | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 30 | ESP | 173 cm | — | |
| 16 | Tiền vệ | 30 | ESP | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 24 | ARG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 20 | SEN | — | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 39 | ESP | 181 cm | 140 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | ESP | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 29 | ESP | 177 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | ESP | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | ITA | — | 350 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | ESP | — | — | |
| — | Không rõ | — | ESP | — | 200 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | GEQ | — | 200 nghìn € | |
| 23 | Không rõ | 26 | ESP | 180 cm | 100 nghìn € |