
Álex González là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pontevedra.
Tiểu sử Álex González
Álex González (37 tuổi, sinh ngày 02/08/1989) là tiền vệ người Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pontevedra. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất 300 nghìn € được ghi nhận vào năm 2016. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ CD Lealtad đến Pontevedra vào ngày 30/06/2016.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 26/03/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2016 | CD Lealtad | Pontevedra | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2015 | CD Tropezón | CD Lealtad | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | — | CD Tropezón | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2009 | SD Textil Escudo | — | Hết hạn mượn | — |