
Alberto Gil là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pontevedra.
Tiểu sử Alberto Gil
Alberto Gil là tiền đạo thi đấu cho Pontevedra, mang quốc tịch Spain và sinh ngày 14/06/1997, hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 349 phút thi đấu và điểm trung bình 5,36 ở Spanish Primera División RFEF. Với chiều cao 178 cm, chân thuận là chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 200 nghìn € và giá trị cao nhất từng đạt 250 nghìn € vào năm 2024. Ngày 07/01/2026 cầu thủ chuyển đến Pontevedra từ CD Guadalajara, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 349 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 78% | 40% | 0 | 1 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/112 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/7 | Đ | 4,59 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/11 | 2 | 2/6 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 2/5 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 2 | 3/7 | — | — |
| 09/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | T 4-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 0 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | CD Guadalajara | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Ourense CF | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | AD Ceuta | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Ourense CF | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | DUX Internacional De Madrid | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | CD Atlético Baleares | DUX Internacional De Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Real Valladolid Promesas | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/07/2018 | Valencia CF Mestalla | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |