
Khojimat Erkinov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Pakhtakor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
829Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 19 | 8 | 780 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 780 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,26 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/9 | — | 6,70 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 2/5 | — | 6,48 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/08/2020 | 19 | 225 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/07/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 12/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực36