
Pakhtakor
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Kamoliddin TadzhievSân Pakhtakor Markaziy StadiumThành lập 1956Giá trị 12,4 triệu €
Phong độ: HHTTH
Pakhtakor sẽ gặp Neftchi Fergana lúc 21:00 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Pakhtakor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 24 | UZB | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 37 | UZB | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 29 | UZB | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 7 | Hậu vệ | 29 | UZB | 177 cm | 1,3 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 27 | UZB | 171 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | UZB | — | 300 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | — | — | 450 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 20 | UZB | — | 100 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 28 | UZB | 181 cm | 1,2 triệu € | |
| 55 | Hậu vệ | 22 | UZB | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 34 | IRI | 185 cm | 325 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 26 | UZB | 177 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | UZB | 180 cm | 1,4 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | IRQ | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 24 | UZB | 179 cm | 500 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 32 | UZB | 180 cm | 450 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 25 | UZB | 171 cm | 1,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 30 | UZB | 178 cm | 900 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 30 | IRQ | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 50 | Tiền đạo | 30 | BRA | 171 cm | 600 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 29 | UZB | 165 cm | 600 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 26 | NGR | 187 cm | 350 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | UZB | 170 cm | 250 nghìn € |