
Pacific FC
Phong độ: BBBBT
Pacific FC sẽ gặp Forge FC lúc 02:00 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Canada.
Đội hình Pacific FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | CAN | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 32 | CAN | 193 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | POR | 191 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | — | — | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 28 | CAN | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | CAN | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | TRI | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | CAN | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 25 | AUS | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | — | 180 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 21 | CAN | — | 25 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 34 | Tiền vệ | 20 | CAN | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | CAN | — | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | MEX | 178 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | — | 168 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | CAN | 168 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 31 | WAL | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 27 | CAN | 180 cm | 175 nghìn € |