Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Greco-Taylor

Pacific FCHậu vệCAN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Christian Greco-Taylor là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Pacific FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
18Đá chính
1.688Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—23181.6880016079%57%606,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.688 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
743/939 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/39 (10%)
Chuyền dài chính xác
47/131 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
30
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/160 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 58
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
306
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Greco-Taylor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 2-4380000034/4011/1—6,05
12/10/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaB 0-2280000015/1911/2V5,77
08/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-3900000042/4614/9—6,56
05/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecB 0-5900000141/5926/10—5,20
28/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCT 4-3900110245/5404/6—6,53
20/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCH 1-1900000161/7211/3—6,38
14/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 0-1900000137/4624/9—6,46
10/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCH 3-3900000033/4200/4—5,76
06/09/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaH 0-0900000046/5448/12V6,53
31/08/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 4-3900000139/4829/12—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20241925 nghìn €
15/10/20241975 nghìn €
05/12/20241975 nghìn €
11/05/202520125 nghìn €
17/11/202520125 nghìn €
07/05/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com