
Marco Bustos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Pacific FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.767Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 23 | 21 | 1.677 | 7 | 3 | 4 | 36 | 13 | 85% | 53% | 1 | 1 | 6,78 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.677 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/36
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/49
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 619/728 (85%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 22/76 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/55 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/169 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 65
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 49
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 2-4 | 77 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 17/24 | 1 | 5/11 | — | 7,59 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 3/4 | — | 6,78 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 5/10 | — | 5,96 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 3/7 | — | 5,72 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 4-3 | 78 | 2 | 1 | 6 | 2 | 3 | 32/35 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 1-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/46 | 0 | 3/6 | — | 7,51 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 6/8 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 30/34 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 3/7 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 4-3 | 83 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 40/42 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/02/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/05/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/07/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực47