
Josh Heard là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Pacific FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 15 | 12 | 1.054 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 82% | 52% | 2 | 2 | 6,16 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 60% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.054 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/348 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/22 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/99 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 40
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/23 | 4 | 8/11 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 3-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 3/6 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/28 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/5 | Đ | 5,13 |
| 27/07/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 3/6 | V | 5,50 |
| 06/07/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 4/7 | V | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/07/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/10/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/11/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2020 | Real Monarchs | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Pinzgau Saalfelden | Real Monarchs | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Real Monarchs | FC Pinzgau Saalfelden | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2018 | Philadelphia Union II | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Vancouver Whitecaps | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Washington Huskies (University of Washington) | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Puget Sound Gunners FC | Washington Huskies (University of Washington) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Washington Huskies (University of Washington) | Puget Sound Gunners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Puget Sound Gunners FC | Washington Huskies (University of Washington) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Washington Huskies (University of Washington) | Puget Sound Gunners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Victoria Highlanders FC | Washington Huskies (University of Washington) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Washington Huskies (University of Washington) | Victoria Highlanders FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực38