
Eric Lajeunesse là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Pacific FC.
Tiểu sử Eric Lajeunesse
Eric Lajeunesse là hậu vệ 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pacific FC. Trong mùa giải 2026, cầu thủ này có 9 trận ra sân với tổng 630 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Phân theo giải đấu, thành tích gồm 8 trận tại VĐQG Canada và 1 trận tại Canadian Championship, cùng thuộc mùa giải 2026. Hồ sơ ghi nhận ngày sinh của cầu thủ là 09/03/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 8 | 6 | 551 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 52% | 2 | 0 | 6,96 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 42% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/335 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/35 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
| 06/07/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 3 | 3/6 | — | 6,38 |
| 27/06/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 2-5 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 4 | 5/6 | — | 4,69 |
| 15/06/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/76 | 2 | 2/3 | V | 6,38 |
| 07/06/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/69 | 2 | 4/6 | V | 6,83 |
| 31/05/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 4/8 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | Canadian Championship | vs Cavalry FC | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 3/7 | — | 5,96 |
| 04/05/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/5 | — | 6,03 |
| 27/04/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 5/11 | — | 6,48 |