
Taras Gomulka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Pacific FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
2.015Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
671Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 23 | 21 | 1.925 | 3 | 0 | 0 | 23 | 6 | 86% | 54% | 2 | 0 | 6,79 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.925 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1076/1245 (86%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 21/57 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/99 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/171 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 69
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 263
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 4 | 4/7 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/39 | 0 | 0/3 | — | 5,59 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 0/5 | — | 5,87 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 8 | 10/16 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 4-3 | 55 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/35 | 5 | 6/8 | — | 8,17 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/71 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 4-3 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 62/72 | 2 | 2/5 | — | 7,91 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/70 | 3 | 5/7 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực44