Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

J. Kadin Brian Chung

Pacific FCHậu vệCAN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

J. Kadin Brian Chung là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Pacific FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.581Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1581Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—19171.4911009286%53%106,74
Canadian Championship2026—11900001079%33%105,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.491 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
603/695 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/25 (16%)
Chuyền dài chính xác
27/54 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
12
Phá bóng
39
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/102 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của J. Kadin Brian Chung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 2-452000008/1311/4V5,48
20/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCH 1-1310000022/2301/2—6,58
14/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 0-1900000025/3125/7—6,86
10/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCH 3-3250000011/1211/2—5,98
06/09/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaH 0-0900000341/4823/5—6,45
31/08/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 4-3901021142/4800/1—7,12
23/08/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-2900011037/3901/4—6,83
15/08/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 1-1900020037/4124/9—6,98
09/08/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 1-1900020119/2312/3—6,70
01/08/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 1-246000008/1113/5—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201718150 nghìn €
19/11/201719175 nghìn €
14/07/201920175 nghìn €
21/10/202022175 nghìn €
29/06/202122175 nghìn €
17/11/202123200 nghìn €
31/03/202223400 nghìn €
17/08/202223400 nghìn €
07/11/202224400 nghìn €
25/05/202324400 nghìn €
09/11/202325200 nghìn €
20/06/202425200 nghìn €
15/10/202426175 nghìn €
05/12/202426175 nghìn €
11/05/202526175 nghìn €
17/11/202527175 nghìn €
07/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com