
Matteo Schiavoni là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Pacific FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 10 | 1 | 233 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 82% | 46% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/85 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 5,83 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 5,55 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 5,82 |
| 15/08/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 6,79 |
| 27/07/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 2/5 | — | 6,04 |
| 15/06/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 5,86 |
| 07/06/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 31/05/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 27/04/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/11/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/05/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | Montreal Impact | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Forge FC | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 27/03/2024 | Montreal Impact | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2024 | Bologna Primavera | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | CF Montréal Academy | Bologna Primavera | Chuyển nhượng | — |