Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shaan Hundal

Pacific FCTiền đạoCAN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Shaan Hundal là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Pacific FC.

Tiểu sử Shaan Hundal

Shaan Hundal, tiền đạo của Pacific FC, mang quốc tịch Canada và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/07/1999, cao 180 cm và nặng 77 kg. Trong mùa 2026, Shaan Hundal ra sân 8 trận tại VĐQG Canada với 193 phút thi đấu và điểm trung bình 7,19. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, mức cao nhất là 200 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 29/07/2026, từ Brooklyn FC đến Pacific FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—811930001176%41%207,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/46 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/46 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shaan Hundal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCH 1-1700000—00/2V6,27
14/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 0-136001104/601/5—6,49
10/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCH 3-33000000/101/1—6,50
06/09/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaH 0-015000005/613/5—6,10
31/08/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 4-37000015/613/7—6,58
23/08/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-246000014/601/6—6,00
15/08/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 1-134000015/613/6—6,81
09/08/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 1-126000015/503/9V6,42
01/08/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 1-219000007/1004/5—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €20172025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201718100 nghìn €
19/11/201718150 nghìn €
10/07/201818150 nghìn €
14/11/201819150 nghìn €
24/10/201920125 nghìn €
21/10/202021125 nghìn €
24/11/202122175 nghìn €
17/08/202223175 nghìn €
25/05/202323200 nghìn €
09/11/202324200 nghìn €
20/06/202424175 nghìn €
05/12/202425175 nghìn €
11/05/202525175 nghìn €
17/11/202526175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Brooklyn FCPacific FCChuyển nhượng—
12/01/2026Inter Toronto FCBrooklyn FCChuyển nhượng—
16/07/2025ValourInter Toronto FCChuyển nhượng—
31/12/2023Vancouver FCValourChuyển nhượng—
30/01/2023International Miami BVancouver FCChuyển nhượng—
08/04/2021Free playerInternational Miami BChuyển nhượng—
30/11/2020ValourFree playerTrở lại—
16/07/2020Free playerValourChuyển nhượng—
30/11/2019Toronto FC IIFree playerTrở lại—
30/05/2019Ottawa FuryToronto FC IICho mượn—
05/03/2019Toronto FC IIOttawa FuryChuyển nhượng—
31/08/2016Toronto FC AcademyToronto FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com