Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Diaz

Pacific FCTiền đạoMEX
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Alejandro Diaz là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pacific FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
13Đá chính
1.315Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—23131.28353220977%32%106,61
Canadian Championship2026—10320000088%0%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.283 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/282 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/79 (32%)
Không chiến thắng / thua
12 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 34
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Diaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 2-413000003/50——6,58
12/10/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaB 0-215000002/200/1—6,25
08/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-3900000011/1501/11V5,79
05/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecB 0-527000004/60——6,28
28/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCT 4-332002003/401/1—6,64
20/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCH 1-145000005/701/3—6,26
14/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 0-136000009/1100/3—6,16
10/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCH 3-314101113/412/2—7,80
06/09/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaH 0-015001106/700/2—6,67
31/08/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 4-318000004/50——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/201620400 nghìn €
15/12/201620400 nghìn €
30/07/201721400 nghìn €
09/04/201822400 nghìn €
22/08/201822400 nghìn €
07/02/201923300 nghìn €
21/10/202024200 nghìn €
29/06/202125200 nghìn €
17/11/202125300 nghìn €
03/06/202226450 nghìn €
08/12/202226350 nghìn €
28/06/202327250 nghìn €
09/11/202327200 nghìn €
20/06/202428200 nghìn €
05/12/202428200 nghìn €
11/05/202529175 nghìn €
17/11/202529175 nghìn €
07/05/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Vancouver FCPacific FCChuyển nhượng—
30/12/2025Pacific FCVancouver FCCho mượn—
23/07/2025Vancouver FCPacific FCChuyển nhượng—
30/06/2025SogndalVancouver FCHết hạn mượn—
29/06/2025Vancouver FCSogndalCho mượn—
06/07/2023SogndalVancouver FCChuyển nhượng—
09/08/2022Pacific FCSogndalHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
05/02/2020Club AmericaPacific FCHết hạn mượn—
04/02/2020ZacatepecClub AmericaCho mượn—
04/08/2019Club AmericaZacatepecChuyển nhượng—
29/06/2019AtlasClub AmericaCho mượn—
30/06/2018Club AmericaAtlasChuyển nhượng—
30/06/2017CF América U19Club AmericaChuyển nhượng—
29/06/2017NecaxaCF América U19Cho mượn—
30/06/2016CF América U19NecaxaChuyển nhượng—
30/06/2013CF América U17CF América U19Chuyển nhượng—
30/06/2012CF América JugendCF América U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com