
Sean Melvin là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Pacific FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
32Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 32 | 4 | 18 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,43 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/16
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/236 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/96 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/10 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/2 | — | 6,71 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 13/26 | 0 | 2/2 | — | 6,07 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 7,69 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 4-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/05/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/11/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 07/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 152
- Chỉ số 238
- Chỉ số 457
- Chỉ số 350