
Steffen Yeates là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.071Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 24 | 22 | 1.981 | 5 | 0 | 3 | 16 | 8 | 88% | 47% | 6 | 0 | 6,84 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 88% | 0 | 0 | 7,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.981 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1051/1192 (88%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/86 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/199 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 89
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/74 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 3 | 4/12 | — | 5,97 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/41 | 2 | 4/7 | — | 6,32 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 97 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 41/47 | 1 | 2/8 | V | 8,87 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 2/8 | — | 6,25 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/39 | 1 | 3/8 | — | 7,41 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 70/76 | 2 | 4/10 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 78/84 | 2 | 4/6 | — | 7,70 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 3/8 | V | 6,32 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 3 | 8/12 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/48 | 0 | 1/5 | — | 8,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực39