- Phạt góc12 – 1
· Trọng tài: Olivia Tschon · Âm u 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Na Uy (nữ) chấp 0.25 · 3.00 / 1.37
Na Uy (nữ) thắng Romania (nữ) 6-0 trên sân nhà.
Na Uy (nữ) vs Romania (nữ) 6-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 13/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Synne Sofie Jensen
3'
1 - 0 -
⚽ Elisabeth Terland
9'
2 - 0 -
⚽ Elisabeth Terlandkiến tạo: Julie Blakstad
12'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Guro Bergsvandthay Mathilde Harviken 45'
- 🔁 Selma Panengstuenthay Cecilie Fiskerstrand 45'
-
⚽ (pen) Elisabeth Terland
54'
4 - 0 - 🔁 Vilde Risathay Guro Reiten 62'
- 🔁 cathinka tandbergthay Thea Bjelde 62'
- 🔁 Frida Maanumthay Elisabeth Terland 62'
-
⚽ Marthine Ostenstadkiến tạo: Vilde Risa
66'
5 - 0 -
⚽ Julie Blakstadkiến tạo: Synne Sofie Jensen
70'
6 - 0 - 77' 🔁 Ioana Cezara Stancuthay erika gered
- 77' 🔁 claudia bistrianthay Carmen Sorina Marcu
- 77' 🔁 S. Bumbarthay Cristina Daniela Botojel
- 82' 🔁 Bianca Ienovanthay Mihaela ciolacu
- 82' 🔁 Anda Gabriela Jivanthay A. Stanciu
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 82%Kiểm soát bóng18%
- 12Tổng cú sút28
- 16Sút trúng đích0
- 10Sút không trúng đích2
- 31Sút trong vòng cấm2
- 5Sút bị chặn0
- 12Phạt góc1
- 156Tấn công nguy hiểm14
- 164Tấn công63
- 818Chuyền177
- 740Chuyền chính xác94
- 13Chuyền then chốt1
- 21Chuyền dài1
- 31Rê bóng1
- 7Tạt bóng5
- 42Tranh chấp41
- 3Tắc bóng46
- 12Cản phá51
- 3Cứu thua17
- 15Phạm lỗi3
- 27Bị phạm lỗi5
- 2Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Na Uy (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.00 / 1.37. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Na Uy (nữ) kiểm soát bóng 82%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Na Uy (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Romania (nữ) ép sân. Na Uy (nữ) kiểm soát thế trận 81% thời gian, Romania (nữ) 15%.
Na Uy (nữ)Romania (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 5-4-1
Na Uy (nữ) · HLV Hege Riise
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Cecilie Fiskerstrand | Thủ môn | 6.74 |
| 3 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 8.58 |
| 7 | Ingrid Syrstad Engen © | Hậu vệ | 7.51 |
| 16 | Mathilde Harviken | Hậu vệ | 7.23 |
| 4 | Julie Blakstad | Tiền vệ | 9.0 |
| 11 | Guro Reiten | Tiền vệ | 7.35 |
| 13 | Thea Bjelde | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Synne Sofie Jensen | Tiền vệ | 9.0 |
| 21 | Lisa Naalsund | Tiền vệ | 6.41 |
| 22 | Signe Gaupset | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Elisabeth Terland | Tiền đạo | 9.59 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Emilie Marie Woldvik | Hậu vệ |
| 5 | Guro Bergsvand | Hậu vệ |
| 2 | Marit Bratberg Lund | Hậu vệ |
| 8 | Vilde Risa | Tiền vệ |
| 19 | cathinka tandberg | Tiền đạo |
| 15 | Justine Kvaleng Kielland | Tiền vệ |
| 18 | Frida Maanum | Tiền vệ |
| 12 | Selma Panengstuen | Thủ môn |
| 23 | Sunniva Skoglund | Thủ môn |
| 14 | Ada Hegerberg | Tiền đạo |
| 17 | Emma Stolen Godo | Tiền vệ |
Romania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Andreea Paraluta | Thủ môn | 6.61 |
| 2 | A. Stanciu | Hậu vệ | 5.71 |
| 3 | Melinda Magdolna Nagy | Hậu vệ | 5.75 |
| 6 | Maria Ficzay © | Hậu vệ | 5.67 |
| 13 | erika gered | Hậu vệ | 5.38 |
| 15 | Brigita Goder | Hậu vệ | 5.51 |
| 4 | Cristina Daniela Botojel | Tiền vệ | 5.89 |
| 5 | Teodora Meluță | Tiền vệ | 5.33 |
| 19 | Olga iordachiusi | Tiền vệ | 6.02 |
| 22 | Carmen Sorina Marcu | Tiền vệ | 5.91 |
| 10 | Mihaela ciolacu | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | A. Borodi | Tiền đạo |
| 8 | S. Bumbar | Tiền vệ |
| 23 | Sara Câmpean | Thủ môn |
| 14 | Andrea Herczeg | Tiền vệ |
| 7 | Bianca Ienovan | Tiền đạo |
| 18 | Anda Gabriela Jivan | Hậu vệ |
| 9 | Oana Elena Negrea | Tiền vệ |
| 11 | Denysa Pînzariu | Tiền đạo |
| 21 | A. Pînzariu | Tiền đạo |
| 12 | C. Roșu | Thủ môn |
| 16 | Ioana Cezara Stancu | Hậu vệ |
| 17 | claudia bistrian | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.00 | 1.37 | 1.00 | 41 | 67.00 | 6.5 | 4.40 | 1.20 | 13.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Romania (nữ) – Na Uy (nữ) | 0–2 |
| 22/01/2016 | INT CF | Na Uy (nữ) – Romania (nữ) | 6–0 |
Phong độ gần đây
Na Uy (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Romania (nữ) – Na Uy (nữ) | 0–2 | T |
| 09/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Na Uy (nữ) – Áo (nữ) | 2–1 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đức (nữ) – Na Uy (nữ) | 2–0 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Slovenia (nữ) – Na Uy (nữ) | 2–3 | T |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Na Uy (nữ) – Slovenia (nữ) | 5–0 | T |
Romania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Romania (nữ) – Na Uy (nữ) | 0–2 | B |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Moldova (nữ) – Romania (nữ) | 0–0 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Romania (nữ) – Síp (nữ) | 3–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Síp (nữ) – Romania (nữ) | 0–4 | T |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Romania (nữ) – Moldova (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Na Uy (nữ) vs Romania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Na Uy (nữ) vs Romania (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Na Uy (nữ) vs Romania (nữ) là bao nhiêu?
- Na Uy (nữ) thắng Romania (nữ) 6-0; hiệp một 3-0.
- Kèo Na Uy (nữ) vs Romania (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Na Uy (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.00 / 1.37; tài xỉu 6.5 bàn; tài xỉu phạt góc 13.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 41 – 67.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Na Uy (nữ) và Romania (nữ) trước trận?
- Na Uy (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWL); Romania (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW).
- Đội hình xuất phát Na Uy (nữ) vs Romania (nữ)?
- Na Uy (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Romania (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

