Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cecilie Fiskerstrand

Fiorentina (nữ)Thủ mônNOR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cecilie Fiskerstrand là thủ môn 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fiorentina (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.305Phút
39Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A (nữ)2026-2027—33270130281%—007,38
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886751271386%—006,65
Serie A Cup Women2026—3327061291%50%006,07
Italian Women's Cup2025-2026—119080196%100%008,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,38

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/90 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/33 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/150 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,07

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/86 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,45

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/32 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cecilie Fiskerstrand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A (nữ)@ Como 2000 (nữ)H 1-19040019/260——7,39
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Romania (nữ)T 6-0450006/80——6,74
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Romania (nữ)T 2-09000016/160——6,70
03/10/2026Serie A (nữ)vs Sassuolo (nữ)T 2-09030038/390——7,35
27/09/2026Serie A (nữ)@ Inter Milan (nữ)B 0-29060016/250——7,41
05/09/2026Serie A Cup Women@ AS Roma (nữ)B 0-39051134/380——6,20
31/08/2026Serie A Cup Womenvs Ternana (nữ)T 3-19010120/2201/2—6,10
23/08/2026Serie A Cup Womenvs Sassuolo (nữ)B 1-29000025/260——5,90
09/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Áo (nữ)T 2-19001121/260——6,51
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Đức (nữ)B 0-29033020/270——6,60

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com