
MTK Budapest
Phong độ: TBBTB
MTK Budapest sẽ gặp Ferencvarosi TC lúc 00:00 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Hungary.
Đội hình MTK Budapest
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | HUN | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 30 | HUN | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 23 | HUN | — | — | |
| 43 | Thủ môn | 30 | HUN | 192 cm | 175 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | — | — | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | GEO | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 28 | HUN | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 26 | LTU | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 21 | — | — | 600 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 26 | CRO | 191 cm | 1,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | HUN | 176 cm | 900 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | HUN | — | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 26 | HUN | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 24 | SLO | 192 cm | 1,8 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | HUN | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | HUN | — | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | HUN | — | 700 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 23 | HUN | — | 600 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 24 | HUN | 175 cm | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | HUN | — | 75 nghìn € | |
| 35 | Không rõ | — | — | — | — |