Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Varga

MTK BudapestThủ mônHUN
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Bence Varga là thủ môn 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—119041151%100%007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,29

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/43 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/33 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bence Varga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 1-09041122/4301/1—7,29
11/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192250 nghìn €
29/10/20192350 nghìn €
27/07/20202475 nghìn €
23/01/202125100 nghìn €
31/05/202125125 nghìn €
06/01/202225150 nghìn €
06/06/202226200 nghìn €
10/10/202226250 nghìn €
21/02/202327300 nghìn €
06/06/202327350 nghìn €
21/12/202327350 nghìn €
22/05/202428300 nghìn €
22/12/202428250 nghìn €
27/05/202529175 nghìn €
07/12/202529175 nghìn €
20/05/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026Free PlayerMTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2026Kecskemeti TEFree PlayerTrở lại—
30/06/2023MTK BudapestKecskemeti TEHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2023Kecskemeti TEMTK BudapestCho mượn—
30/06/2022MTK BudapestKecskemeti TEChuyển nhượng—
29/06/2022Kecskemeti TEMTK BudapestCho mượn—
30/06/2021MTK BudapestKecskemeti TEChuyển nhượng—
29/06/2021Szeged 2011 FCMTK BudapestCho mượn—
06/07/2020MTK BudapestSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
30/06/2018MTK Budapest IIMTK BudapestChuyển nhượng—
22/02/2017KazincbarcikaMTK Budapest IICho mượn—
19/07/2015MTK Budapest IIKazincbarcikaChuyển nhượng—
30/06/2014MTK Budapest U19MTK Budapest IIChuyển nhượng—
30/06/2013MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
30/06/2011MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
10/02/2011Kazincbarcikai SC YouthMTK Budapest YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com