
Dániel Zsóri là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
28%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 28% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/08/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Kozarmisleny SE | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | MTK Budapest | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | FC UT Arad | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2024 | MTK Budapest | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Budafoki MTE | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | MTK Budapest | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Videoton FC Fehérvár | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Zalaegerszegi TE | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 14/01/2022 | Videoton FC Fehérvár | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Budafoki MTE | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Videoton FC Fehérvár | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Debreceni VSC | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2018 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2016 | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Debreceni VSC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Chuyển nhượng | — |