Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark Kerezsi Zalan

MTK BudapestTiền đạoHUN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mark Kerezsi Zalan là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
790Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
14/31Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—1010790403311471%50%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/31
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/126 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/13 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/97 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark Kerezsi Zalan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 1-076002109/1325/9—6,30
11/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-378001007/1004/13—6,32
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-268003107/913/6—6,44
05/09/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 1-2900073013/2104/9—6,14
29/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 2-280003106/707/14—6,40
22/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 2-168003015/1014/7—5,94
15/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 1-179012128/1222/6—7,60
07/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 2-3901132222/2529/12—8,24
01/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 3-382112119/1416/10—8,26
28/07/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-079205404/525/11—9,16

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/202218100 nghìn €
10/10/202219150 nghìn €
21/02/202319175 nghìn €
06/06/202319275 nghìn €
22/01/202420275 nghìn €
22/05/202420400 nghìn €
22/12/202421400 nghìn €
27/05/202521400 nghìn €
07/12/202522400 nghìn €
18/05/202622450 nghìn €
13/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Puskas Akademia FCMTK BudapestChuyển nhượng—
29/06/2026MTK BudapestPuskas Akademia FCCho mượn—
11/08/2025Puskas Akademia FCMTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2025Budapest Honved FCPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
29/06/2025Puskas Akademia FCBudapest Honved FCCho mượn—
29/08/2024Budapest Honved FCPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
31/12/2021Kispest-Honvéd FC IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2020Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
31/12/2019Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
05/08/2018Kubala Akadémia (Vasas Jugend)Kispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—
05/09/2013Nyíregyháza Spartacus YouthKubala Akadémia (Vasas Jugend)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com