
Soma Szuhodovszki là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 92 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 76% | 1 | 1 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/68 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/25 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 3/4 | Đ | 5,05 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 3/5 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 6/8 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/11 | 4 | 7/8 | — | 5,97 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-5 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 4/9 | — | 6,31 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Diosgyor VTK | T 5-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 24/34 | 2 | 4/13 | — | 7,02 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/04/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/10/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 425 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Debreceni VSC | MTK Budapest | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 23/01/2024 | Kecskemeti TE | Debreceni VSC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 21/07/2021 | MTK Budapest II | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Győri ETO FC | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 19/07/2020 | MTK Budapest II | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Duna-Tisza | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | MTK Budapest II | Duna-Tisza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Monori SE | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | MTK Budapest II | Monori SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực42