
Kristof Hinora là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
416Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 416 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/122 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 1/5 | V | 6,46 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 4/8 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 5,83 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 25/28 | 3 | 6/8 | — | 7,62 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Diosgyor VTK | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/30 | 5 | 9/14 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/01/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paksi FC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Vasas FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest II | Vasas FC | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 29/06/2019 | Vasas FC | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | MTK Budapest II | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Nyiregyhaza | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | MTK Budapest II | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2010 | Főnix FC Jugend | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Videoton FC Fehérvár Youth | Főnix FC Jugend | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Főnix FC Jugend | Videoton FC Fehérvár Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực38