
Patrik Demjen là thủ môn 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
29Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 29 | 3 | 8 | 67% | 60% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/264 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 60/146 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 16/25 | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/37 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 18/33 | 0 | 2/2 | — | 7,16 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 3-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 34/39 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | — | — | 7,97 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/23 | 0 | — | — | 6,05 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/07/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/02/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/03/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/08/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/10/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Debreceni VSC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | MTK Budapest | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zalaegerszegi TE | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | MTK Budapest | Zalaegerszegi TE | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 29/06/2019 | Budaorsi SC | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | MTK Budapest | Budaorsi SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Budaorsi SC | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | MTK Budapest | Budaorsi SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Dorogi FC | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | MTK Budapest | Dorogi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 156
- Chỉ số 244
- Chỉ số 455
- Chỉ số 356