
Gyorgy Komaromi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.
Tiểu sử Gyorgy Komaromi
Gyorgy Komaromi là tiền đạo quốc tịch Hungary, 24 tuổi, thi đấu cho MTK Budapest. Cầu thủ cao 175 cm, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận tại VĐQG Hungary, ghi 1 bàn và thực hiện 1 kiến tạo trong 527 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2024). Ngày 22/07/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Maribor về MTK Budapest.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
527Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 527 | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 66% | 57% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/153 (66%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 17/28 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/4 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/32 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/3 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/14 | 3 | 10/14 | — | 7,03 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/11 | 0 | 2/6 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/17 | 4 | 10/13 | V | 6,31 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Maribor | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Debreceni VSC | Maribor | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Maribor | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2024 | Puskas Akademia FC | Maribor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2019 | Puskás Akadémia FC II | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2015 | Szolnoki MÁV FC Youth | Puskás Akadémia FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh46
- Thể lực43