
Melbourne City
Phong độ: BTBBT
Melbourne City sẽ gặp Melbourne Victory lúc 15:40 ngày 24/10/2026 tại A-League.
Đội hình Melbourne City
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | AUS | 193 cm | 150 nghìn € | |
| 40 | Thủ môn | 22 | AUS | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 34 | AUS | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | AUS | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | AUS | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 17 | AUS | 185 cm | 275 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 35 | AUS | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 33 | CRC | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 19 | AUS | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 20 | AUS | 183 cm | — | |
| 34 | Hậu vệ | 18 | AUS | 195 cm | — | |
| 36 | Hậu vệ | 17 | INA | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 30 | BRA | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | DEN | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 18 | AUS | 175 cm | 275 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | AUS | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 19 | AUS | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 19 | AUS | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 35 | AUS | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | AUS | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 31 | AUS | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 33 | AUS | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | AUS | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 19 | AUS | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 16 | AUS | 177 cm | — | |
| 38 | Tiền đạo | 18 | AUS | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 18 | AUS | 176 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 32 | JPN | 171 cm | 300 nghìn € |