Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrew Nabbout

Melbourne CityTiền đạoAUS
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andrew Nabbout là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11670003255%30%006,20
Cúp Úc2026—20500011046%22%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/18 (55%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/26 (46%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrew Nabbout · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Auckland FCB 1-3670032210/1804/13—6,20
11/08/2026Cúp Úc@ Queensland Lions SCB 0-228000007/1100/1—6,65
26/07/2026Cúp Úc@ Weston Workers FCT 3-022011025/1512/8—6,86
02/05/2026A-League@ Auckland FCH 1-1470021113/1802/4—6,82
18/04/2026A-League@ Brisbane RoarT 3-261001004/802/8—6,44
12/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 2-073002018/1415/6—6,41
07/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 2-124102129/1100/2—7,73
04/04/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCT 3-024000016/811/4—6,61
22/03/2026A-League@ Perth GloryH 1-19000003/702/6—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20121950 nghìn €
11/01/201320100 nghìn €
10/07/201320150 nghìn €
20/07/201623200 nghìn €
03/02/201724350 nghìn €
29/07/201724350 nghìn €
05/06/201825550 nghìn €
04/01/201926600 nghìn €
26/06/201926500 nghìn €
10/09/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
07/10/202027500 nghìn €
29/03/202128500 nghìn €
30/09/202128600 nghìn €
05/05/202229800 nghìn €
04/04/202330700 nghìn €
07/01/202431650 nghìn €
27/05/202431550 nghìn €
08/01/202532500 nghìn €
02/06/202532400 nghìn €
12/01/202633350 nghìn €
27/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2020Melbourne VictoryMelbourne CityChuyển nhượng—
24/07/2019Urawa Red DiamondsMelbourne VictoryChuyển nhượng—
04/03/2018Newcastle JetsUrawa Red DiamondsHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
18/07/2016Negeri SembilanNewcastle JetsChuyển nhượng—
11/01/2016Free PlayerNegeri SembilanChuyển nhượng—
30/06/2015Melbourne VictoryFree PlayerTrở lại—
11/10/2012Melbourne Victory U21Melbourne VictoryChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com