
Andrew Nabbout là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 55% | 30% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46% | 22% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/18 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/26 (46%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/18 | 0 | 4/13 | — | 6,20 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Weston Workers FC | T 3-0 | 22 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/15 | 1 | 2/8 | — | 6,86 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/8 | — | 6,44 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 5/6 | — | 6,41 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 7,73 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,61 |
| 22/03/2026 | A-League | @ Perth Glory | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/01/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/02/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/07/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/05/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 33 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2020 | Melbourne Victory | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Urawa Red Diamonds | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2018 | Newcastle Jets | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 18/07/2016 | Negeri Sembilan | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | Free Player | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Melbourne Victory | Free Player | Trở lại | — |
| 11/10/2012 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực38
- Kỹ thuật53