Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julio Cascante

Melbourne CityHậu vệCRC
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Julio Cascante là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Melbourne City.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julio Cascante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HondurasH 0-0dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HaitiB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs NicaraguaT 4-1dự bị00000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HondurasH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HaitiH 3-3850000027/3303/5—6,08
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ NicaraguaH 1-1dự bị00000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ GrenadaT 3-090000006/1015/7—7,22
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Saint Kitts vàT 4-0900000063/6809/14—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201623150 nghìn €
23/06/201723200 nghìn €
29/12/201724275 nghìn €
01/05/201824275 nghìn €
14/12/201825500 nghìn €
26/05/201925500 nghìn €
29/11/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
25/08/202026400 nghìn €
17/12/202027400 nghìn €
08/07/202127600 nghìn €
01/11/202128800 nghìn €
17/08/2022281,5 triệu €
07/11/2022292,0 triệu €
21/08/2023292,0 triệu €
17/12/2023302,0 triệu €
12/06/2024302,0 triệu €
11/12/2024311,8 triệu €
04/06/2025311,5 triệu €
10/12/2025321,2 triệu €
08/04/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Free PlayerMelbourne CityChuyển nhượng—
31/12/2025Austin FCFree PlayerTrở lại—
31/12/2020Portland TimbersAustin FCHết hạn mượn 0.227272M €227 nghìn €
01/01/2018Deportivo SaprissaPortland TimbersChuyển nhượng—
30/06/2016La U Universitarios (- 2020)Deportivo SaprissaChuyển nhượng—
30/06/2012Orión FCLa U Universitarios (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2011Brujas FC U17Orión FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com