
Takeshi Kanamori là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 3/6 | — | 6,68 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 12/01/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Avispa Fukuoka | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Sagan Tosu | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Kashima Antlers | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Sagan Tosu | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Kashima Antlers | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Avispa Fukuoka | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Chikuyo Gakuen High School | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh31
- Thể lực39