Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Caputo

Melbourne CityTiền đạoAUS
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Max Caputo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—102300000100%100%006,40
Cúp Úc2026—221240013256%29%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/23 (56%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/27 (29%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Caputo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Auckland FCB 1-323000003/312/2—6,40
11/08/2026Cúp Úc@ Queensland Lions SCB 0-256001107/1314/18—6,06
26/07/2026Cúp Úc@ Weston Workers FCT 3-068012126/1024/9—7,11
02/05/2026A-League@ Auckland FCH 1-1105004004/805/21—6,11
26/04/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedB 1-2750010010/1519/17V6,25
18/04/2026A-League@ Brisbane RoarT 3-29000000/202/5—6,46
12/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 2-017002100/211/2—6,34
07/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 2-166003115/1223/6—6,35
04/04/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCT 3-066001116/800/7—6,31
22/03/2026A-League@ Perth GloryH 1-181012014/906/13—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/20221625 nghìn €
04/04/20231750 nghìn €
07/01/202418100 nghìn €
27/05/202418225 nghìn €
08/01/202519225 nghìn €
02/06/202519400 nghìn €
12/01/202620750 nghìn €
27/05/202620800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com