
Max Caputo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 56% | 29% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/23 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 1 | 4/18 | — | 6,06 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Weston Workers FC | T 3-0 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 6/10 | 2 | 4/9 | — | 7,11 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 5/21 | — | 6,11 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 9/17 | V | 6,25 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/12 | 2 | 3/6 | — | 6,35 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/7 | — | 6,31 |
| 22/03/2026 | A-League | @ Perth Glory | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 6/13 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/05/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 04/04/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực52