
Besian Kutleshi là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 50% | 0 | 0 | 5,90 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/63 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 3 | 4/8 | — | 5,90 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 5/9 | — | 5,48 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Weston Workers FC | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 24/28 | 2 | 3/7 | — | 8,20 |
| 20/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Trung Quốc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 5/10 | — | 7,07 |
| 17/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Việt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 2/3 | V | 7,26 |
| 13/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Uzbekistan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Ấn Độ | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 55/61 | 0 | 4/7 | — | 7,46 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/29 | 3 | 7/13 | — | 6,21 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 3/6 | V | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2025 | 16 | 100 nghìn € |
| 12/01/2026 | 16 | 275 nghìn € |
| 27/05/2026 | 17 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | Western United FC | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Melbourne City U21 | Western United FC | Chuyển nhượng | — |