
Harrison Delbridge là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 22% | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 58% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/71 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/160 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/71 | 0 | 2/9 | — | 6,00 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/80 | 0 | 5/8 | — | 6,71 |
| 26/07/2026 | Cúp Úc | @ Weston Workers FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/80 | 1 | 2/4 | — | 7,85 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/70 | 0 | 11/14 | — | 6,84 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 3/5 | V | 6,65 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/66 | 1 | 13/16 | — | 7,30 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | A-League | @ Perth Glory | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/11/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/07/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/03/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/09/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 525 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Incheon United Club | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Melbourne City | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Cincinnati | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Portland Timbers Reserves | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2015 | Sacramento Republic FC | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2014 | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Ventura County Fusion | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Ventura County Fusion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | North Carolina FC U23 | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | North Carolina FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Capital Area RailHawks Academy (-2017) | Appalachian State Mountaineers (Appalachian SU) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực50