
Manchester City Women
Phong độ: HTTHT
Manchester City Women sẽ gặp Paris Saint Germain Women lúc 03:00 ngày 30/10/2026 tại UEFA Women's Champions League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Eartha Cumings | Thủ môn | 27 |
| 14 | Anna Moorhouse | Thủ môn | 31 |
| 31 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 31 |
| 4 | Jade Rose | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Alex Greenwood | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Laura·Wienroither | Hậu vệ | 27 |
| 18 | Kerstin·Casparij | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Niamh Charles | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Iman Beney | Hậu vệ | 20 |
| 27 | Rebecca·Knaak | Hậu vệ | 30 |
| 28 | Gracie Prior | Hậu vệ | 22 |
| 37 | Carlotta Wamser | Hậu vệ | 22 |
| 47 | Sacha Lewis | Hậu vệ | 18 |
| 53 | mayzee davies | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Grace Clinton | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Bethany Mead | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Mary Fowler | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Samantha Coffey | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ | 23 |
| 22 | Sydney Lohmann | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Yui Hasegawa | Tiền vệ | 29 |
| 66 | Sienna Davis | Tiền vệ | — |
| 9 | Khadija Shaw | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Aoba Fujino | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Manchester City Women là khi nào?
- Manchester City Women gặp Paris Saint Germain Women trên sân nhà lúc 03:00 ngày 30/10/2026, giải UEFA Women's Champions League.
- Manchester City Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Manchester City Women 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 26/10/2026 hòa Manchester United Women(w) 1-1 (English FA Women's Super League).
- Đội hình Manchester City Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Manchester City Women có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 25,7; đắt giá nhất là Khadija Shaw (tiền đạo, 300 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Manchester City Women?
- HLV trưởng là Andrée Alexander Jeglertz (SWE, 53 tuổi); sân nhà Academy Stadium tại Manchester, sức chứa 4.998 chỗ.
- Thành tích Manchester City Women mùa này tại English FA Women's Super League?
- Tại English FA Women's Super League, Manchester City Women đã đá 7 trận, ghi 20 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,86 bàn ghi/trận); sút 131 lần, 49 trúng đích; chuyền chính xác 88%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:03 26/10/2026 (giờ Việt Nam).