
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Chance Národní LigaCzech RepublicHLV Jindrich TichaiSân Stadion SK Hanacka Slavia KromerizGiá trị 2,6 triệu €
Phong độ: BBBHH
SK Hanácká Slavia Kroměříž sẽ gặp FK Viktoria Žižkov lúc 21:30 ngày 24/10/2026 tại Chance Národní Liga.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jakub Dostal | Thủ môn | 30 |
| 27 | Filip Mucha | Thủ môn | 34 |
| 43 | Tomas Vajner | Thủ môn | 26 |
| 3 | Petr Zavadil | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Erik Otrisal | Hậu vệ | 30 |
| 9 | Zdenek Toman | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Simon Gabris | Hậu vệ | 24 |
| 37 | Patrik Kulíšek | Hậu vệ | 23 |
| 77 | Lucas Kubr | Hậu vệ | 22 |
| 91 | David Němeček | Hậu vệ | 32 |
| 92 | Tomáš Čelůstka | Hậu vệ | 35 |
| — | daniel polak | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Martin Kudela | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Simon Vyhlid | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Jakub Dockal | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Lukáš Holík | Tiền vệ | 34 |
| 21 | Radek Ovesný | Tiền vệ | 22 |
| 23 | David Moucka | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Robert Bartolomeu | Tiền vệ | 32 |
| 33 | Marek Hlinka | Tiền vệ | 36 |
| 80 | Dominik Kriz | Tiền vệ | 27 |
| 99 | david polasek | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Filip Žák | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Filip vecera | Tiền đạo | 20 |
| 13 | Daniel Hais | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Tadeáš Koryčan | Tiền đạo | 24 |
| 44 | Zdeněk Říha | Tiền đạo | 24 |
| — | Vojtech bartos | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của SK Hanácká Slavia Kroměříž là khi nào?
- SK Hanácká Slavia Kroměříž gặp FK Viktoria Žižkov trên sân nhà lúc 21:30 ngày 24/10/2026, giải Chance Národní Liga.
- SK Hanácká Slavia Kroměříž đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất SK Hanácká Slavia Kroměříž 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 thua FC Sellier & Bellot Vlašim 0-1 (Chance Národní Liga).
- Đội hình SK Hanácká Slavia Kroměříž có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SK Hanácká Slavia Kroměříž có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 26,6, tổng giá trị 2,6 triệu €; đắt giá nhất là Patrik Kulíšek (hậu vệ, 175 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của SK Hanácká Slavia Kroměříž?
- HLV trưởng là Jindrich Tichai (CZE, 49 tuổi); sân nhà Stadion SK Hanacka Slavia Kromeriz tại Kromeriz, sức chứa 1.500 chỗ.
- Thành tích SK Hanácká Slavia Kroměříž mùa này tại Chance Národní Liga?
- Tại Chance Národní Liga, SK Hanácká Slavia Kroměříž đã đá 11 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 23 (trung bình 0,82 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:41 22/10/2026 (giờ Việt Nam).