Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Kubr

22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Lucas Kubr là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.

Tiểu sử Lucas Kubr

Lucas Kubr là hậu vệ người Czech Republic, 22 tuổi, thi đấu cho SK Hanácká Slavia Kroměříž. Theo số liệu ghi nhận, Lucas Kubr đã ra sân 5 trận ở Chance Národní Liga với 284 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 04/09/2026, từ FC Hradec Králové sang SK Hanácká Slavia Kroměříž; cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—5428400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 284 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Kubr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 0-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Tromso ILT 3-1dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Tromso ILT 1-0dự bị00000—0———
24/05/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-233000012/312/2—6,17
17/05/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaT 3-1dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Séc@ FK JablonecH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202218150 nghìn €
28/06/202319150 nghìn €
12/12/202319150 nghìn €
11/06/202420150 nghìn €
19/12/202420200 nghìn €
16/06/202521200 nghìn €
21/12/202521175 nghìn €
19/05/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026FC Hradec KrálovéSK Hanácká Slavia KroměřížChuyển nhượng—
18/07/2025FC Zbrojovka BrnoFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
18/07/2024FK Bodo/GlimtFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/12/2023MossFK Bodo/GlimtCho mượn—
30/08/2023FK Bodo/GlimtMossChuyển nhượng—
31/07/2022Sint-Truidense VV YouthFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực19
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com