
Daniel Hais
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Daniel Hais là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 511 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | FC Hradec Králové | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | 1.SK Prostějov | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Hradec Králové | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC SILON Táborsko | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | FC Hradec Králové | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Hradec Králové | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 31/12/2021 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | SK Klatovy 1898 Youth | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2015 | TJ Start Luby Youth | SK Klatovy 1898 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật35
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực38