
Simon Gabris là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Tiểu sử Simon Gabris
Simon Gabris là hậu vệ quốc tịch Slovakia, 24 tuổi, sinh ngày 14/06/2002 và hiện thi đấu cho SK Hanácká Slavia Kroměříž. Chân thuận của cầu thủ là chân phải. Ở mùa hiện tại, Simon Gabris đã ra sân 2 trận với tổng 180 phút thi đấu, trong đó có 2 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 175 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/09/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | FC Fastav Vsetin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hranice KUNZ | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Hranice KUNZ | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | 1.SK Prostějov | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Povazska Bystrica | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Slovacko II | Povazska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slovacko U19 | Slovacko II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2015 | FC Brumov Youth | — | Chuyển nhượng | — |