
Radek Ovesný
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Radek Ovesný là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Tiểu sử Radek Ovesný
Radek Ovesný là tiền vệ của SK Hanácká Slavia Kroměříž, có quốc tịch Czech Republic và 22 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 72 kg và sinh ngày 15/07/2004. Ở mùa hiện tại, anh đã có 9 trận ra sân với tổng cộng 247 phút thi đấu, trong đó 8 trận tại Chance Národní Liga và 1 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 01/07/2026 đưa anh từ Zlin B về SK Hanácká Slavia Kroměříž.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 218 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 218 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Zlin B | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Zlin B | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Zlin B | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | MSK Puchov | Zlin B | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Zlin B | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tescoma Zlin U19 | Zlin B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Zlin U17 | Tescoma Zlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Zlin Youth | FC Zlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2016 | — | FC Zlin Youth | Chuyển nhượng | — |