
Gyirmot SE
Phong độ: TTBTT
Gyirmot SE sẽ gặp Soroksar lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Merkantil Bank Liga.
Đội hình Gyirmot SE
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 32 | HUN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 23 | HUN | — | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | SRB | 191 cm | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | HUN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 19 | — | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | — | — | 75 nghìn € | |
| 10 | Hậu vệ | 29 | HUN | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | — | — | 100 nghìn € | |
| 90 | Hậu vệ | 36 | HUN | 185 cm | — | |
| 99 | Hậu vệ | 27 | HUN | — | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | HUN | 172 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | SVK | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 30 | HUN | 180 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | HUN | — | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 22 | HUN | — | 75 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 33 | HUN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 26 | HUN | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 30 | Tiền vệ | 23 | HUN | — | — | |
| 95 | Tiền vệ | 30 | HUN | 176 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 35 | SVK | 193 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | HUN | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | HUN | 201 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | — | 182 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | SVK | 184 cm | 75 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 38 | HUN | 180 cm | — | |
| 73 | Tiền đạo | 22 | UKR | — | 25 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 24 | HUN | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 31 | HUN | 185 cm | 750 nghìn € |