Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ádám Hajdú

Gyirmot SETiền vệHUN
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ádám Hajdú là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: —2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201320100 nghìn €
01/01/201420100 nghìn €
23/07/20142175 nghìn €
02/02/20152275 nghìn €
20/07/201522125 nghìn €
26/11/201522100 nghìn €
31/05/201623150 nghìn €
29/09/201623200 nghìn €
22/02/201724200 nghìn €
30/07/201724200 nghìn €
14/03/201825200 nghìn €
04/01/201925150 nghìn €
29/10/201926150 nghìn €
26/07/20200—
27/07/202027150 nghìn €
23/01/202128150 nghìn €
31/05/202128200 nghìn €
06/01/202228225 nghìn €
06/06/202229225 nghìn €
21/02/202330225 nghìn €
06/06/202330200 nghìn €
22/01/202431175 nghìn €
22/05/202431150 nghìn €
17/12/202431150 nghìn €
27/05/202532100 nghìn €
15/09/20250—
13/09/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com