Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vince Szegi

Gyirmot SEHậu vệHUN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vince Szegi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Tiểu sử Vince Szegi

Vince Szegi là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Gyirmot SE và mang quốc tịch Hungary. Cầu thủ sinh ngày 01/07/1997, hiện 29 tuổi, cao 184 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng 98 phút thi đấu tại giải Merkantil Bank Liga. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 250 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—219800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: —2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151825 nghìn €
29/09/20161975 nghìn €
22/02/20171975 nghìn €
05/10/20172075 nghìn €
14/03/20182075 nghìn €
04/01/20192175 nghìn €
29/06/20200—
27/07/20202350 nghìn €
23/01/20212350 nghìn €
31/05/202123100 nghìn €
10/10/202124175 nghìn €
06/01/202224250 nghìn €
06/06/202224250 nghìn €
21/02/202325250 nghìn €
06/06/202325250 nghìn €
22/01/202426225 nghìn €
22/05/202426250 nghìn €
17/12/202427250 nghìn €
27/05/202527150 nghìn €
15/09/20250—
13/09/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com