Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Iván

Gyirmot SETiền đạoSVK
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Alex Iván là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Tiểu sử Alex Iván

Alex Iván là tiền đạo của Gyirmot SE, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 11/10/1997 và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại Merkantil Bank Liga với tổng 698 phút thi đấu. Cao 184 cm, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Gyirmot SE từ Free player vào ngày 09/04/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9978800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 788 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/201922250 nghìn €
14/12/201922250 nghìn €
09/07/202023300 nghìn €
27/12/202023300 nghìn €
25/06/202124350 nghìn €
25/12/202124325 nghìn €
22/06/202225325 nghìn €
15/12/202225300 nghìn €
20/06/202326200 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
04/06/202427175 nghìn €
26/12/202427150 nghìn €
10/03/202527125 nghìn €
09/04/20250—
27/05/202528100 nghìn €
15/09/20250—
13/09/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/04/2025Free playerGyirmot SEChuyển nhượng—
30/06/2024MFK KarvinaFree playerTrở lại—
28/08/2023Spartak TrnavaMFK KarvinaChuyển nhượng—
30/06/2021SKF SeredSpartak TrnavaChuyển nhượng—
30/01/2019DAC Dunajska Streda BSKF SeredChuyển nhượng—
29/01/2019FC Artmedia PetrzalkaDAC Dunajska Streda BCho mượn—
16/07/2018DAC Dunajska Streda BFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
30/03/2017KFC KomarnoDAC Dunajska Streda BChuyển nhượng—
21/09/2016ETO FC Gyor U19KFC KomarnoChuyển nhượng—
31/12/2014ETO FC Győr U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
28/08/2013DAC Dunajska Streda YouthETO FC Győr U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com