Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barnabás Rácz

Gyirmot SETiền vệHUN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Barnabás Rácz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8867800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 678 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20141850 nghìn €
02/02/20151850 nghìn €
20/07/20151950 nghìn €
29/09/201620250 nghìn €
22/02/201720250 nghìn €
30/07/201721250 nghìn €
14/03/201821250 nghìn €
26/06/201822300 nghìn €
04/01/201922200 nghìn €
06/08/201923300 nghìn €
27/07/202024200 nghìn €
11/10/202125275 nghìn €
11/01/202225325 nghìn €
22/06/202226275 nghìn €
21/02/202326300 nghìn €
06/06/202327300 nghìn €
22/01/202427300 nghìn €
22/05/202428300 nghìn €
17/12/202428250 nghìn €
27/05/202529200 nghìn €
28/07/202529—
13/09/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025Vasas FCGyirmot SEChuyển nhượng—
02/07/2024Szombathelyi HaladasVasas FCChuyển nhượng—
21/07/2022FC EindhovenSzombathelyi HaladasChuyển nhượng—
12/08/2021HSC 21 BreinFC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2021Free playerHSC 21 BreinChuyển nhượng—
17/01/2021Ujpest FCFree playerTrở lại—
05/02/2019Szombathelyi HaladasUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2016Soproni VSESzombathelyi HaladasCho mượn—
23/07/2015Szombathelyi HaladasSoproni VSEChuyển nhượng—
30/06/2014Illes Akademia U19Szombathelyi HaladasChuyển nhượng—
30/06/2013Illés Akadémia (Haladás U17)Illes Akademia U19Chuyển nhượng—
31/12/2011Illés Akadémia (Haladás Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com