Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imre Adrián Tollár

Gyirmot SETiền vệHUN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Imre Adrián Tollár là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—2214300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imre Adrián Tollár · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 4-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Atert BissenH 1-1dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKT 2-0dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/202519100 nghìn €
07/12/202519100 nghìn €
18/05/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Győri ETO FCGyirmot SEChuyển nhượng—
30/06/2025ETO FC IIGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2024ETO FC Gyor U19ETO FC IIChuyển nhượng—
30/06/2023ETO FC U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
30/06/2022ETO FC YouthETO FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com