Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zsombor Berecz

Gyirmot SETiền vệHUN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Zsombor Berecz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8864300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 643 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zsombor Berecz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 2-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 1-53000001/101/1—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20141825 nghìn €
25/05/201519100 nghìn €
20/07/201519150 nghìn €
26/11/201519175 nghìn €
31/05/201620250 nghìn €
29/09/201620400 nghìn €
22/02/201721600 nghìn €
30/07/201721800 nghìn €
14/03/201822600 nghìn €
04/01/201923500 nghìn €
06/08/201923400 nghìn €
29/10/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
27/07/202024550 nghìn €
23/01/202125550 nghìn €
31/05/202125450 nghìn €
06/01/202226450 nghìn €
06/06/202226450 nghìn €
10/10/202226400 nghìn €
21/02/202327350 nghìn €
06/06/202327350 nghìn €
22/01/202428300 nghìn €
22/05/202428300 nghìn €
17/12/202429250 nghìn €
27/05/202529200 nghìn €
06/10/202529150 nghìn €
07/12/202529150 nghìn €
18/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KazincbarcikaGyirmot SEChuyển nhượng—
10/08/2025Vasas FCKazincbarcikaChuyển nhượng—
13/02/2021Mezokovesd Zsory FCVasas FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2020Videoton FC FehérvárMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
29/06/2020Mezokovesd Zsory FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
28/07/2019Videoton FC FehérvárMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2018Vasas FCVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2013Kubala Akadémia (Vasas U19)Vasas FCChuyển nhượng—
30/06/2012Kubala Akadémia (Vasas U17)Kubala Akadémia (Vasas U19)Chuyển nhượng—
30/06/2010Kubala Akadémia (Vasas Jugend)Kubala Akadémia (Vasas U17)Chuyển nhượng—
25/01/2009Diósgyőri VTK YouthKubala Akadémia (Vasas Jugend)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com