Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edvard Rusak

Gyirmot SEThủ mônHUN
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Edvard Rusak là thủ môn 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Tiểu sử Edvard Rusak

Edvard Rusak là thủ môn, hiện thi đấu cho Gyirmot SE và có quốc tịch Hungary. Cầu thủ 32 tuổi, sinh ngày 06/04/1994, cao 183 cm, nặng 76 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: —2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20131850 nghìn €
01/01/20141975 nghìn €
30/01/20150—
26/11/20152175 nghìn €
29/09/20162275 nghìn €
22/02/20172275 nghìn €
05/10/20172375 nghìn €
14/03/20182375 nghìn €
04/01/201924100 nghìn €
29/10/201925150 nghìn €
27/07/202026150 nghìn €
23/01/202126150 nghìn €
31/05/202127200 nghìn €
10/10/202127150 nghìn €
06/01/202227125 nghìn €
06/06/202228175 nghìn €
21/02/202328150 nghìn €
06/06/202329150 nghìn €
22/01/202429125 nghìn €
22/05/202430100 nghìn €
17/12/202430100 nghìn €
27/05/20253175 nghìn €
15/09/20250—
13/09/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com