Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Márk Madarász

Gyirmot SETiền vệHUN
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Márk Madarász là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.

Tiểu sử Márk Madarász

Márk Madarász là tiền vệ người Hungary, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Gyirmot SE. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng cộng 632 phút và ghi 1 bàn tại giải Merkantil Bank Liga. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9772210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 722 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: —2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/201520100 nghìn €
29/09/201620125 nghìn €
22/02/201721200 nghìn €
30/07/201721200 nghìn €
14/03/201822150 nghìn €
04/01/201923150 nghìn €
29/10/201923150 nghìn €
27/07/202024150 nghìn €
23/01/202125175 nghìn €
31/05/202125225 nghìn €
05/01/202226275 nghìn €
06/06/202226275 nghìn €
25/01/20230—
21/02/202327300 nghìn €
06/06/202327300 nghìn €
22/01/202428300 nghìn €
22/05/202428300 nghìn €
17/12/202429300 nghìn €
27/05/202529250 nghìn €
15/09/20250—
13/09/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com